nghển cổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngẩng cao cổ lên để nhìn, thường là về phía trước hoặc lên cao: Hành động rướn cổ, ngước đầu lên một cách cố gắng để quan sát một vật gì đó ở xa hoặc ở vị trí cao hơn tầm mắt bình thường.
- Cố gắng quan sát, tìm kiếm một cách chăm chú: Hành động thể hiện sự tò mò, mong đợi hoặc nỗ lực để thấy rõ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đám đông nghển cổ nhìn theo đoàn diễu hành. (Đám đông ngước cổ lên nhìn theo đoàn diễu hành.)
- Cậu bé nghển cổ lên tận cửa sổ tầng hai để xem có ai về không. (Cậu bé rướn cổ lên đến tận cửa sổ tầng hai để xem có ai về không.)
- Khách du lịch đứng nghển cổ ngắm tòa nhà chọc trời. (Khách du lịch đứng ngước cổ lên ngắm tòa nhà chọc trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nghển cổ trông": ngóng đợi, trông chờ một ai đó hoặc điều gì đó một cách thiết tha.
- Bà cụ ngồi nghển cổ trông các con về ăn Tết. (Bà cụ ngồi ngóng cổ trông các con về ăn Tết.)
"nghển cổ lên mà nghe": chăm chú lắng nghe, thường dùng trong ngữ cảnh ra lệnh hoặc nhấn mạnh sự chú ý.
- Các em nghển cổ lên mà nghe cô giảng bài cho kỹ. (Các em hãy chăm chú lắng nghe cô giảng bài cho kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Nghển (động từ): Là dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "nghển cổ".
- Cả lớp nghển nhìn lên bảng. (Cả lớp ngước lên nhìn bảng.)
Ngước (động từ): Ngẩng đầu lên, nhìn lên cao. Tuy nhiên, "ngước" thường nhẹ nhàng hơn, trong khi "nghển cổ" thường hàm ý một động tác cố gắng, rướn người.
- Nó ngước nhìn lên bầu trời. (Nó ngẩng mặt nhìn lên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Rướn cổ: Duỗi cổ ra phía trước hoặc lên cao để nhìn.
- Ngóng cổ: Ngẩng cổ lên để trông chờ, ngóng đợi (thường đi với sự mong mỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào khác ngoài các cách dùng đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
- Nghển cổ như nghển cò: Thành ngữ so sánh, miêu tả dáng vẻ nghển cổ cao và dài như con cò, thường để chế giễu hoặc nhấn mạnh sự cố gắng quan sát một cách khó nhọc.
- Nó đứng nghển cổ như nghển cò ở ngoài cổng. (Nó đứng rướn cổ dài như cổ cò ở ngoài cổng.)
- Nh. Nghển.